wide-body aircraft

wide-body aircraft

A wide-body aircraft sits at the airport gate with passengers boarding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bay thân rộng: Một loại máy bay chở khách thương mại đường kính thân đủ lớn để chứa hai lối đi chính giữa các hàng ghế ngồi. Đây đặc điểm phân biệt chính với máy bay thân hẹp, thường chỉ một lối đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The airline is adding more wide-body aircraft to its fleet for long-haul routes. (Hãng hàng không đang bổ sung thêm máy bay thân rộng vào đội bay của mình cho các tuyến đường dài.)
    • Passengers often find wide-body aircraft more comfortable on international flights. (Hành khách thường thấy máy bay thân rộng thoải mái hơn trên các chuyến bay quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a wide-body aircraft": vận hành một chiếc máy bay thân rộng.
    • Only pilots with specific certifications are allowed to operate a wide-body aircraft. (Chỉ những phi công chứng chỉ đặc biệt mới được phép vận hành máy bay thân rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wide-body (n, adj): (máy bay) thân rộng. Thường được dùng như một danh từ rút gọn hoặc tính từ.

    • We flew on a wide-body to Tokyo. (Chúng tôi đã bay đến Tokyo trên một chiếc máy bay thân rộng.)
    • The wide-body design allows for more passenger capacity. (Thiết kế thân rộng cho phép chứa nhiều hành khách hơn.)
  • Twin-aisle aircraft (n): Máy bay hai lối đi. Đây một thuật ngữ kỹ thuật đồng nghĩa, mô tả chính xác đặc điểm cấu trúc.

    • The new model is a modern twin-aisle aircraft. (Mẫu mới một máy bay hai lối đi hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Jumbo jet: Máy bay phản lực cỡ lớn (thường chỉ các mẫu máy bay thân rộng đầu tiên rất lớn như Boeing 747).
  • Twin-aisle plane: Máy bay hai lối đi.
Từ trái nghĩa
  • Narrow-body aircraft (n): Máy bay thân hẹp (máy bay chở khách chỉ một lối đi duy nhất).
  • Single-aisle aircraft (n): Máy bay một lối đi.